CÔNG TY TNHH IN LUHA
LUHA PRINT CO., LTD
CÔNG TY TNHH IN LUHA - LUHA PRINT CO., LTD có địa chỉ tại Lô D5-15 Cụm sản xuất làng nghề tập trung, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô D5-15 Cụm sản xuất làng nghề tập trung, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105539455. Người đại diện pháp luật: *** *** Lương.
Ngành nghề kinh doanh chính: In ấn
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105539455 | Ngày cấp | 29-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH IN LUHA | Tên giao dịch | LUHA PRINT CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô D5-15 Cụm sản xuất làng nghề tập trung, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô D5-15 Cụm sản xuất làng nghề tập trung, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 02439922235 | Người đại diện | *** *** Lương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-10-2011 | |
| Ngành nghề chính | In ấn | Mã ngành | C18110 |
Từ khoá: 0105539455, LUHA PRINT CO., LTD, Hà Nội, Phường Thanh Liệt, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tân Triều
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 2 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 3 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 6 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 7 | Quảng cáo | M73100 |
| 8 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 9 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 10 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 11 | In ấn (ngành chính) | C18110 |
| 12 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |