CÔNG TY TNHH HAHITECH
HAHITECH CO.,LTD
CÔNG TY TNHH HAHITECH - HAHITECH CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 33D, ngõ 197, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105541398. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiệp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105541398 | Ngày cấp | 30-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HAHITECH | Tên giao dịch | HAHITECH CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 33D, ngõ 197, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 33D, ngõ 197, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hiệp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-09-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0105541398, HAHITECH CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 7 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 8 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 9 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 14 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 15 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 16 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 17 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 18 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 19 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 20 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 21 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 22 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 23 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 24 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 25 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 26 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 30 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 31 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 32 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 33 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 34 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 35 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 36 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 37 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 38 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 39 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 40 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 41 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 42 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 43 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 44 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 45 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 46 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 47 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 48 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 49 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 50 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 51 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 52 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |