CÔNG TY TNHH D&G FARM
D&G FARM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH D&G FARM - D&G FARM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 41E2, tổ 45, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105541479. Người đại diện pháp luật: *** *** Đăng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105541479 | Ngày cấp | 03-10-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH D&G FARM | Tên giao dịch | D&G FARM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 41E2, tổ 45, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 41E2, tổ 45, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Đăng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-10-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0105541479, D&G FARM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 7 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 8 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 9 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 10 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 11 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 12 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 13 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 14 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 15 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 16 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 17 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 18 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 19 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 20 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 21 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 22 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 23 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 24 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 25 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 26 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 27 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 28 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 29 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 30 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 31 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 32 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 33 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 34 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 35 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 36 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 37 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 38 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 39 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 40 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 41 | Phá dỡ | F43110 |
| 42 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 43 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 44 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 45 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 46 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 47 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 48 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 49 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 50 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 51 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 52 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 53 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 54 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 55 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 56 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 57 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 58 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 59 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 60 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 61 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 62 | Cổng thông tin | J63120 |
| 63 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 64 | Hoạt động công ty nắm giữ tài sản | K64200 |
| 65 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 66 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 67 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 68 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 69 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 70 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 71 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 72 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 73 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 74 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 75 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 76 | Trồng lúa | A01110 |
| 77 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 78 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 79 | Trồng cây mía | A01140 |
| 80 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 81 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 82 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 83 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 84 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 85 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 86 | Trồng cây điều | A01230 |
| 87 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 88 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 89 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 90 | Trồng cây chè | A01270 |
| 91 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 92 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 93 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 94 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 95 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 96 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 97 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 98 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 99 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 101 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 102 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 103 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 104 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 105 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 106 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 107 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 108 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 109 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 110 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 111 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 112 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 113 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |