CÔNG TY TNHH BẢO MẬT STP
STP SECURITY COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH BẢO MẬT STP - STP SECURITY COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 35A đường Trung Văn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 35A đường Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105542497. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiển.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105542497 | Ngày cấp | 03-10-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH BẢO MẬT STP | Tên giao dịch | STP SECURITY COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 35A đường Trung Văn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 35A đường Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0934580579 | Người đại diện | *** *** Hiển |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-10-2011 | |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính | Mã ngành | J62010 |
Từ khoá: 0105542497, STP SECURITY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 6 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 7 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 12 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 20 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 21 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 22 | Lập trình máy vi tính (ngành chính) | J62010 |
| 23 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 25 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 26 | Cổng thông tin | J63120 |
| 27 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 28 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 29 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 30 | Quảng cáo | M73100 |
| 31 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 32 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 33 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 34 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 35 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 37 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 38 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 39 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 40 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 41 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 42 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 43 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |