CÔNG TY CỔ PHẦN GPS AUTO TRACK
GPS AT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN GPS AUTO TRACK - GPS AT.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 141 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105545561. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoài.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105545561 | Ngày cấp | 04-10-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GPS AUTO TRACK | Tên giao dịch | GPS AT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 141 Láng Hạ, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 141 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0439323630 | Người đại diện | *** *** Hoài |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-10-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0105545561, GPS AT.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 3 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 6 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 10 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 12 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 13 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 14 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 16 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 18 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 19 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 20 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 21 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 25 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 26 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 27 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 28 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 29 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 30 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 31 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 32 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 33 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 34 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 35 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 36 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 37 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 39 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 40 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 41 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 42 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 43 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 44 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 45 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 46 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 47 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 48 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 49 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 50 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 51 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 52 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 55 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 57 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 58 | Quảng cáo | M73100 |
| 59 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 60 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 61 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 62 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 63 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 64 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 65 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 66 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 67 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 68 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 69 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 70 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 71 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 72 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 73 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 74 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 75 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 76 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 77 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 78 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 79 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 80 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 81 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 82 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 83 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 84 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 85 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 86 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 87 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 88 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 89 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 90 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 91 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 92 | In ấn | C18110 |
| 93 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 94 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 95 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 96 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 97 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 98 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |