CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ QUẢNG CÁO ĐẤT VIỆT
VIETLAND COMUNICATION AND ADVERTISING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ QUẢNG CÁO ĐẤT VIỆT - VIETLAND COMUNICATION AND ADVERTISING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 208, khu B4, ngõ 94/29, phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105547223. Người đại diện pháp luật: *** *** Tình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105547223 | Ngày cấp | 04-10-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ QUẢNG CÁO ĐẤT VIỆT | Tên giao dịch | VIETLAND COMUNICATION AND ADVERTISING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 208, khu B4, ngõ 94/29, phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Tân Mai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 208, khu B4, ngõ 94/29, phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0105547223, VIETLAND COMUNICATION AND ADVERTISING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tân Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 3 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 4 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 5 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 6 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 7 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 8 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 9 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 10 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 12 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 13 | Cổng thông tin | J63120 |
| 14 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 15 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 16 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 17 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 18 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 19 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 20 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 21 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 22 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 23 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 24 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |