CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ INTECHCO
INTECHCO INVESTMENT .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ INTECHCO - INTECHCO INVESTMENT .,JSC có địa chỉ tại 9/80 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 9/80 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105547632. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình công ích
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105547632 | Ngày cấp | 04-10-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ INTECHCO | Tên giao dịch | INTECHCO INVESTMENT .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 9/80 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 9/80 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Quang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình công ích | Mã ngành | F42200 |
Từ khoá: 0105547632, INTECHCO INVESTMENT .,JSC, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 2 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích (ngành chính) | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 16 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 17 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 18 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 19 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 20 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 21 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 22 | Khai thác muối | B08930 |
| 23 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 24 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |