CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG ĐA NỀN TẢNG VIỆT NAM
KIM NGAN HOA JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG ĐA NỀN TẢNG VIỆT NAM - KIM NGAN HOA JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 9A ngõ 132/24 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105548058. Người đại diện pháp luật: *** *** Thược.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105548058 | Ngày cấp | 05-10-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG ĐA NỀN TẢNG VIỆT NAM | Tên giao dịch | KIM NGAN HOA JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 9A ngõ 132/24 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 9A ngõ 132/24 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 02422473555-09178 | Người đại diện | *** *** Thược |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-10-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0105548058, KIM NGAN HOA JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 15 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 20 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 23 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 24 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 25 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 26 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 27 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 28 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 29 | Trồng cây chè | A01270 |
| 30 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 31 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 33 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 34 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 36 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 38 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 39 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 40 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 41 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 42 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 43 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 44 | In ấn | C18110 |
| 45 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 46 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 47 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |