CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NƯỚC SẠCH VÀ MÔI TRƯỜNG ĐAN PHƯỢNG
DAN PHUONG ENVIRONMENT AND FRESH WATER INVESTMENT COMPANY LI
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NƯỚC SẠCH VÀ MÔI TRƯỜNG ĐAN PHƯỢNG - DAN PHUONG ENVIRONMENT AND FRESH WATER INVESTMENT COMPANY LI có địa chỉ tại Thôn Đông Khê, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đông Khê, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105551082. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105551082 | Ngày cấp | 10-10-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NƯỚC SẠCH VÀ MÔI TRƯỜNG ĐAN PHƯỢNG | Tên giao dịch | DAN PHUONG ENVIRONMENT AND FRESH WATER INVESTMENT COMPANY LI |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Đông Khê, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Đông Khê, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đan Phượng |
| Điện thoại | 02433637358 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-10-2011 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | Mã ngành | E36000 |
Từ khoá: 0105551082, DAN PHUONG ENVIRONMENT AND FRESH WATER INVESTMENT COMPANY LI, Hà Nội, Xã Đan Phượng, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Xã Đan Phượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 3 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 5 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước (ngành chính) | E36000 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 20 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 21 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 22 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 23 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 24 | Đại lý du lịch | N79110 |