CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BẢO VỆ TÂM ĐỨC

THANH NGA INDUSTRY MATERIAL COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BẢO VỆ TÂM ĐỨC - THANH NGA INDUSTRY MATERIAL COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 45 Lương Đình Của, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 45 Lương Đình Của, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105551364. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác và thu gom than cứng

Cập nhật: 6 ngày trước

Mã số thuế0105551364 Ngày cấp06-10-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BẢO VỆ TÂM ĐỨC Tên giao dịchTHANH NGA INDUSTRY MATERIAL COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 45 Lương Đình Của, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 45 Lương Đình Của, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kim Liên
Điện thoại0912815159 Người đại diện*** *** Anh
Giấy phép số Ngày hoạt động06-10-2011
Ngành nghề chính Khai thác và thu gom than cứng Mã ngànhB05100

Từ khoá: 0105551364, THANH NGA INDUSTRY MATERIAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Phương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
4 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
5 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
6 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
7 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
20 Đại lý G46101
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
27 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
28 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
29 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
30 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
31 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
32 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
33 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
34 Khai thác và thu gom than cứng (ngành chính) B05100
35 Khai thác và thu gom than non B05200
36 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
37 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730