CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG TRƯƠNG THANH
TRUONG THANH COMMUNICATION .,CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG TRƯƠNG THANH - TRUONG THANH COMMUNICATION .,CORP có địa chỉ đăng ký tại Tầng 2, Tháp The Manor, đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105551773. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105551773 | Ngày cấp | 06-10-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG TRƯƠNG THANH | Tên giao dịch | TRUONG THANH COMMUNICATION .,CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 2, Tháp The Manor, đường Mễ Trì, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 2, Tháp The Manor, đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 04625722880432242545 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-10-2011 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | Mã ngành | J5911 |
Từ khoá: 0105551773, TRUONG THANH COMMUNICATION .,CORP, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 6 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 10 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 11 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 12 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 13 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (ngành chính) | J5911 |
| 14 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 15 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 16 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 18 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 19 | Cổng thông tin | J63120 |
| 20 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 21 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm | K66220 |
| 22 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 23 | Quảng cáo | M73100 |
| 24 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 25 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 26 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 27 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 28 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 29 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 31 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |