CÔNG TY TNHH SUNGDO ENG VIETNAM
SUNGDO ENG VIETNAM CO., LTD
CÔNG TY TNHH SUNGDO ENG VIETNAM - SUNGDO ENG VIETNAM CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Tầng L, Tháp A, Tòa nhà Golden Palace, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105551780. Người đại diện pháp luật: *** *** Houm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105551780 | Ngày cấp | 04-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SUNGDO ENG VIETNAM | Tên giao dịch | SUNGDO ENG VIETNAM CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng L, Tháp A, Tòa nhà Golden Palace, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng L, Tháp A, Tòa nhà Golden Palace, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0462900400 | Người đại diện | *** *** Houm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-11-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105551780, SUNGDO ENG VIETNAM CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 7 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 9 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 10 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 11 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |