CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VINALIFE

VINALIFE TRADING INVESTMENT AND DEVELOPMENT CONSTRUCTION JO

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VINALIFE - VINALIFE TRADING INVESTMENT AND DEVELOPMENT CONSTRUCTION JO có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 26 Khu tái định cư Đồng Me, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105552551. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiếu.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105552551 Ngày cấp06-10-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VINALIFE Tên giao dịchVINALIFE TRADING INVESTMENT AND DEVELOPMENT CONSTRUCTION JO
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 26 Khu tái định cư Đồng Me, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 26 Khu tái định cư Đồng Me, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0432565192 Người đại diện*** *** Hiếu
Giấy phép số Ngày hoạt động06-10-2011
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105552551, VINALIFE TRADING INVESTMENT AND DEVELOPMENT CONSTRUCTION JO, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
20 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
21 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
22 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
23 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
25 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
26 Bán buôn thực phẩm G4632
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
32 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
33 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
34 Quảng cáo M73100
35 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
36 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
37 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
38 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
39 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
40 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
41 Khai thác gỗ A02210
42 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
43 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
44 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
46 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
47 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
48 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
49 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
50 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
51 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629