CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ BẢO VỆ BẢO AN ĐẠI VIỆT
BAO AN DAI VIET SECURITY.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ BẢO VỆ BẢO AN ĐẠI VIỆT - BAO AN DAI VIET SECURITY.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 1, Tòa nhà HTC, Số 36C, phố Lý Nam Đế, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105553001. Người đại diện pháp luật: *** *** Mai.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105553001 | Ngày cấp | 07-10-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ BẢO VỆ BẢO AN ĐẠI VIỆT | Tên giao dịch | BAO AN DAI VIET SECURITY.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 1, Tòa nhà HTC, Số 36C, phố Lý Nam Đế, Phường Ba Đình hoặc Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Phường Cửa Đông được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 1, Tòa nhà HTC, Số 36C, phố Lý Nam Đế, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình hoặc Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Mai |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-10-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105553001, BAO AN DAI VIET SECURITY.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Cửa Đông
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 6 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 7 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 9 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 10 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 11 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 12 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 13 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 14 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 15 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 16 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 17 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 18 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 19 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 20 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 21 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 22 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 23 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 24 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 25 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 26 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 27 | Phá dỡ | F43110 |
| 28 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 32 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 33 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 34 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 35 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 36 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 37 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 38 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 39 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 40 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 41 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 42 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 43 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 44 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 45 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 46 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 49 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 51 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 52 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 53 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 54 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 55 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 56 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 57 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 58 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 60 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 61 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 62 | Quảng cáo | M73100 |
| 63 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 64 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 65 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 66 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 67 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 68 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 69 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 71 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 72 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 73 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 74 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 75 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 76 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 77 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 78 | In ấn | C18110 |
| 79 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 80 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 81 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 82 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 83 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 84 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 85 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 86 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |