CÔNG TY TNHH ZULENKA
ZULENKA CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ZULENKA - ZULENKA CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 631, khu Ga, đường Ngọc Hồi, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105553675. Người đại diện pháp luật: *** *** Duy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105553675 | Ngày cấp | 10-10-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ZULENKA | Tên giao dịch | ZULENKA CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 631, khu Ga, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Thị trấn Văn Điển được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 631, khu Ga, đường Ngọc Hồi, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh |
| Điện thoại | 0987476188 | Người đại diện | *** *** Duy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-10-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0105553675, ZULENKA CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Thị trấn Văn Điển
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 9 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 10 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 11 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 12 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 13 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 14 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 15 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |