CÔNG TY TNHH MAY CAO NGUYỄN
MAY CAO NGUYEN CO., LTD
CÔNG TY TNHH MAY CAO NGUYỄN - MAY CAO NGUYEN CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại số 6 Ngõ 126/83/3 Tổ dân phố Xuân Trung, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105555947. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105555947 | Ngày cấp | 10-10-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MAY CAO NGUYỄN | Tên giao dịch | MAY CAO NGUYEN CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | số 6 Ngõ 126/83/3 Tổ dân phố Xuân Trung, Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Xuân Đỉnh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | số 6 Ngõ 126/83/3 Tổ dân phố Xuân Trung, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 02437592901 | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-10-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | Mã ngành | C13220 |
Từ khoá: 0105555947, MAY CAO NGUYEN CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Đỉnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 5 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 6 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (ngành chính) | C13220 |
| 7 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 8 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |