CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG DE CHARME
DE CHARME .,CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG DE CHARME - DE CHARME .,CORP có địa chỉ tại Tầng 3-4, số 311 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 3-4, số 311 Trường Chinh, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105556235. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105556235 | Ngày cấp | 10-10-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG DE CHARME | Tên giao dịch | DE CHARME .,CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 3-4, số 311 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 3-4, số 311 Trường Chinh, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0462557888098393047 | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-10-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4771 |
Từ khoá: 0105556235, DE CHARME .,CORP, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 4 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 5 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 6 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4771 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 8 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 9 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 10 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 11 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 12 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 13 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 15 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |