CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HOÀI ANH
TA-TH CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HOÀI ANH - TA-TH CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 90/73, phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105557214. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoài.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105557214 | Ngày cấp | 10-10-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HOÀI ANH | Tên giao dịch | TA-TH CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 90/73, phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Nam Đồng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 90/73, phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hoài |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0105557214, TA-TH CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Nam Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Đại lý | G46101 |
| 13 | Môi giới | G46102 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 16 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 19 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 20 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 21 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 22 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 29 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 30 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 31 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 32 | Quảng cáo | M73100 |
| 33 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 34 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 35 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 36 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 37 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 38 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 39 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 40 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 42 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 43 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 44 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 45 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 46 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 47 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 48 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 49 | In ấn | C18110 |
| 50 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 51 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 52 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 53 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |