CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XUYÊN QUỐC GIA

CB TRANS.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XUYÊN QUỐC GIA - CB TRANS.,JSC có địa chỉ tại Số 7, ngõ 13, phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 7, ngõ 13, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105560390. Người đại diện pháp luật: *** *** Vinh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

Cập nhật: 6 ngày trước

Mã số thuế0105560390 Ngày cấp10-10-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XUYÊN QUỐC GIA Tên giao dịchCB TRANS.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 7, ngõ 13, phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 7, ngõ 13, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt
Điện thoại0437690366 Người đại diện*** *** Vinh
Giấy phép số Ngày hoạt động10-10-2011
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Mã ngànhH5229

Từ khoá: 0105560390, CB TRANS.,JSC, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
2 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
3 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
4 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
5 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
6 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
7 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
8 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
9 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
10 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
12 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
13 Sửa chữa thiết bị điện C33140
14 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
15 Sửa chữa thiết bị khác C33190
16 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
17 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
18 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống D35200
19 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
20 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
21 Thu gom rác thải không độc hại E38110
22 Thu gom rác thải độc hại E3812
23 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
24 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
25 Tái chế phế liệu E3830
26 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
27 Xây dựng nhà các loại F41000
28 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
29 Xây dựng công trình công ích F42200
30 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
31 Phá dỡ F43110
32 Chuẩn bị mặt bằng F43120
33 Lắp đặt hệ thống điện F43210
34 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
35 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
36 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
37 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
38 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
39 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
40 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
41 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
42 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
43 Bán mô tô, xe máy G4541
44 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
45 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
46 Đại lý G46101
47 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
48 Bán buôn gạo G46310
49 Bán buôn thực phẩm G4632
50 Bán buôn đồ uống G4633
51 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
52 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
53 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
56 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
57 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
58 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
59 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
60 Bán buôn tổng hợp G46900
61 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
62 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
63 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
64 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
65 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
66 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
67 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
68 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
69 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
70 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
71 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
72 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
73 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
74 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
75 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
76 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
77 Bốc xếp hàng hóa H5224
78 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (ngành chính) H5229
79 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
80 Cơ sở lưu trú khác I5590
81 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
82 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
83 Dịch vụ ăn uống khác I56290
84 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
85 Hoạt động của trụ sở văn phòng M70100
86 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
87 Quảng cáo M73100
88 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
89 Cho thuê xe có động cơ N7710
90 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
91 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
92 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
93 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
94 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
95 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
96 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
97 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
98 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
99 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
100 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
101 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
102 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
103 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
104 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
105 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
106 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
107 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
108 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
109 Dịch vụ đóng gói N82920
110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
111 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
112 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
113 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
114 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
115 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
116 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
117 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
118 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
119 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
120 In ấn C18110
121 Dịch vụ liên quan đến in C18120
122 Sao chép bản ghi các loại C18200
123 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
124 Cho thuê băng, đĩa video N77220
125 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
126 Đại lý du lịch N79110
127 Điều hành tua du lịch N79120
128 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
129 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn N80200
130 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
131 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
132 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
133 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300