CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUÂN PHÁT
XUAN PHAT SERVICE AND TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUÂN PHÁT - XUAN PHAT SERVICE AND TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105566554. Người đại diện pháp luật: *** *** Veo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sắt, thép, gang
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105566554 | Ngày cấp | 12-10-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUÂN PHÁT | Tên giao dịch | XUAN PHAT SERVICE AND TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Vĩnh Ninh, Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Xã Vĩnh Quỳnh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Veo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sắt, thép, gang | Mã ngành | C24100 |
Từ khoá: 0105566554, XUAN PHAT SERVICE AND TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Vĩnh Quỳnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang (ngành chính) | C24100 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 6 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 14 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 15 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |