CÔNG TY CỔ PHẦN KÉT BẠC VÀ HỆ THỐNG AN TOÀN KANGAROO
KSS.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN KÉT BẠC VÀ HỆ THỐNG AN TOÀN KANGAROO - KSS.,JSC có địa chỉ tại 30 Trần Đại Nghĩa, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 30 Trần Đại Nghĩa, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105567212. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105567212 | Ngày cấp | 13-10-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KÉT BẠC VÀ HỆ THỐNG AN TOÀN KANGAROO | Tên giao dịch | KSS.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 30 Trần Đại Nghĩa, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 30 Trần Đại Nghĩa, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 02436281699 | Người đại diện | *** *** Đức |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-10-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0105567212, KSS.,JSC, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bách Khoa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 4 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 6 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 7 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 9 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 10 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 11 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 13 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 14 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 15 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 16 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 17 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 18 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 19 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 20 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 21 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 22 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 23 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 24 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 25 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 26 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 27 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 28 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 29 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 30 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 31 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 32 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 35 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 36 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 37 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 38 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 39 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 40 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 41 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 42 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 43 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 44 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 45 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 46 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 47 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 48 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |