CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG VIỆT NHẬT

VIETNAM JAPAN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG VIỆT NHẬT - VIETNAM JAPAN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số PL02-28 khu đô thiÊ Vinhomes Riverside - The Harmony, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105567413. Người đại diện pháp luật: *** *** Chiều.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 ngày trước

Mã số thuế0105567413 Ngày cấp14-10-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG VIỆT NHẬT Tên giao dịchVIETNAM JAPAN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số PL02-28 khu đô thiÊ Vinhomes Riverside - The Harmony, Phường Long Biên hoặc Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Phường Phúc Đồng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số PL02-28 khu đô thiÊ Vinhomes Riverside - The Harmony, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Long Biên hoặc Phường Phúc Lợi
Điện thoại0439939333 Người đại diện*** *** Chiều
Giấy phép số Ngày hoạt động14-10-2011
Ngành nghề chính Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhM7490

Từ khoá: 0105567413, VIETNAM JAPAN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Phúc Đồng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
3 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
4 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
5 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống D35200
6 Thu gom rác thải không độc hại E38110
7 Thu gom rác thải độc hại E3812
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
10 Tái chế phế liệu E3830
11 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
12 Xây dựng nhà các loại F41000
13 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
14 Xây dựng công trình công ích F42200
15 Chuẩn bị mặt bằng F43120
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
20 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
21 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
22 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
23 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
24 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
25 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) M7490
26 Cho thuê xe có động cơ N7710
27 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
28 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
29 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
30 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
31 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
32 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300