CÔNG TY CỔ PHẦN HỌC VIỆN TÂM THÁI MASTERLIFE
MASTERLIFE.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN HỌC VIỆN TÂM THÁI MASTERLIFE - MASTERLIFE.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 34 ngách 255/50 ngõ 165 Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105570511. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105570511 | Ngày cấp | 14-10-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HỌC VIỆN TÂM THÁI MASTERLIFE | Tên giao dịch | MASTERLIFE.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 34 ngách 255/50 ngõ 165 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 34 ngách 255/50 ngõ 165 Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0986007949 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-10-2011 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | Mã ngành | P85600 |
Từ khoá: 0105570511, MASTERLIFE.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 2 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 3 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 4 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 5 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 6 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 7 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 8 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 9 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 10 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 11 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 12 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 15 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 16 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 17 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 18 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (ngành chính) | P85600 |
| 19 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 20 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 21 | In ấn | C18110 |
| 22 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 23 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 24 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 25 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 26 | Đại lý du lịch | N79110 |