CÔNG TY CỔ PHẦN VIETTRADING

VIETTRADING JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN VIETTRADING - VIETTRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 78, ngách 112 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 78, ngách 112 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105572741. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác gỗ

Cập nhật: 6 ngày trước

Mã số thuế0105572741 Ngày cấp17-10-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN VIETTRADING Tên giao dịchVIETTRADING JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 78, ngách 112 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 78, ngách 112 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ
Điện thoại0466604479 Người đại diện*** *** Thắng
Giấy phép số Ngày hoạt động17-10-2011
Ngành nghề chính Khai thác gỗ Mã ngànhA02210

Từ khoá: 0105572741, VIETTRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Giảng Võ, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Giảng Võ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
5 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
7 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
8 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
9 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
10 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
11 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
12 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
13 Sản xuất pin và ắc quy C27200
14 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
15 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
16 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
17 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
18 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
19 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
20 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
21 Lắp đặt hệ thống điện F43210
22 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
23 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
24 Bán buôn gạo G46310
25 Bán buôn thực phẩm G4632
26 Bán buôn đồ uống G4633
27 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
29 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
30 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
33 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
34 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
35 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
36 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
37 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
38 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
39 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
40 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
41 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
42 Khai thác gỗ (ngành chính) A02210
43 Khai thác quặng sắt B07100
44 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
46 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
47 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
48 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
49 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
50 Sản xuất đường C10720
51 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
52 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
53 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
54 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
55 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
56 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
57 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
58 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220