CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN ĐẠI DƯƠNG
OCEAN NATURAL RESOURCES DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN ĐẠI DƯƠNG - OCEAN NATURAL RESOURCES DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 4, đường Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105574308. Người đại diện pháp luật: *** *** Liêm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rừng và chăm sóc rừng
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105574308 | Ngày cấp | 17-10-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN ĐẠI DƯƠNG | Tên giao dịch | OCEAN NATURAL RESOURCES DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4, đường Láng Hạ, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Thành Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4, đường Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | 0437727252 | Người đại diện | *** *** Liêm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-10-2011 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng và chăm sóc rừng | Mã ngành | A0210 |
Từ khoá: 0105574308, OCEAN NATURAL RESOURCES DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Thành Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 4 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 5 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 6 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 7 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 8 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 9 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (ngành chính) | A0210 |
| 10 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 11 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 12 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 14 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 15 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 16 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 17 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 18 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 19 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 20 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 21 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 24 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 25 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 26 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 27 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 28 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |