CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỦY SINH
THUY SINH., TSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỦY SINH - THUY SINH., TSC có địa chỉ tại Thôn Sinh Quả, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Sinh Quả, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105581979. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoài.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105581979 | Ngày cấp | 24-10-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỦY SINH | Tên giao dịch | THUY SINH., TSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Sinh Quả, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Sinh Quả, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bình Minh |
| Điện thoại | 02435653966 | Người đại diện | *** *** Hoài |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-10-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0105581979, THUY SINH., TSC, Hà Nội, Xã Bình Minh, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Bình Minh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 19 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 20 | Quảng cáo | M73100 |
| 21 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 22 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 23 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 24 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 25 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 26 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 27 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 28 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 29 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 30 | In ấn | C18110 |
| 31 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |