CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT
VIET DEVELOPING TECHNOLOGY TECHNICAL SERVICES ONE MEMBER COM
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT - VIET DEVELOPING TECHNOLOGY TECHNICAL SERVICES ONE MEMBER COM có địa chỉ đăng ký tại Tầng 8 Tòa nhà Licogi 13 Tower 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105584151. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105584151 | Ngày cấp | 24-10-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT | Tên giao dịch | VIET DEVELOPING TECHNOLOGY TECHNICAL SERVICES ONE MEMBER COM |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 8 Tòa nhà Licogi 13 Tower 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Nhân Chính được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 8 Tòa nhà Licogi 13 Tower 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 02485876345 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-10-2011 | |
| Ngành nghề chính | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | Mã ngành | M71200 |
Từ khoá: 0105584151, VIET DEVELOPING TECHNOLOGY TECHNICAL SERVICES ONE MEMBER COM, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Nhân Chính
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Đại lý | G46101 |
| 7 | Môi giới | G46102 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 10 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 15 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (ngành chính) | M71200 |
| 16 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 17 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |