CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ TRUYỀN THÔNG VŨ GIA
VU GIA MEDIA & ADVERTISING CO.,LTD
CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ TRUYỀN THÔNG VŨ GIA - VU GIA MEDIA & ADVERTISING CO.,LTD có địa chỉ tại Số 589 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 589 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105588484. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiệp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105588484 | Ngày cấp | 26-10-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ TRUYỀN THÔNG VŨ GIA | Tên giao dịch | VU GIA MEDIA & ADVERTISING CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 589 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 589 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | 0437633827 | Người đại diện | *** *** Hiệp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-10-2011 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0105588484, VU GIA MEDIA & ADVERTISING CO.,LTD, Hà Nội, Phường Xuân Phương, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Xuân Phương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 6 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 7 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 8 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 9 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 10 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 13 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 14 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 15 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 16 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 17 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 21 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 22 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 23 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 24 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 25 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 27 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 28 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 29 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 30 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 31 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 32 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 33 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 34 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 35 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 36 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 37 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 38 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 39 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 40 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 41 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 42 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 43 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 44 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 45 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 46 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 47 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 48 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 49 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 50 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 51 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 52 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 53 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 54 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 55 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 56 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 57 | Cổng thông tin | J63120 |
| 58 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 59 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 60 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 61 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 62 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 63 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 64 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 65 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 66 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 67 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 68 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 69 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 71 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 72 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 73 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 74 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 75 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 76 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 77 | In ấn | C18110 |
| 78 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 79 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 80 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 81 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 82 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 83 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 84 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 85 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 86 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |