CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ VIỆT NHẬT
JVCI., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ VIỆT NHẬT - JVCI., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 4B ngõ 2 Tôn Thất Thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105589495. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105589495 | Ngày cấp | 25-10-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ VIỆT NHẬT | Tên giao dịch | JVCI., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4B ngõ 2 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4B ngõ 2 Tôn Thất Thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0437186960 | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-10-2011 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | Mã ngành | P85600 |
Từ khoá: 0105589495, JVCI., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 6 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 7 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 9 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 10 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 14 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 15 | Phá dỡ | F43110 |
| 16 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 20 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 21 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 22 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 23 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 24 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 25 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 27 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 28 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 29 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 30 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 31 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 32 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 33 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 34 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 35 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 36 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 37 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 38 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 39 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 40 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 41 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 42 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 44 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 45 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 46 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 47 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 48 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 49 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 50 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 51 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 52 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 53 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 54 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 55 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 56 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 57 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 58 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 60 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 61 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (ngành chính) | P85600 |
| 62 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 63 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 64 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 65 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 66 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 67 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 68 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 69 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 70 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 71 | In ấn | C18110 |
| 72 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 73 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 74 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 75 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 76 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 77 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 78 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 79 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |