CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SƠN THỊNH

SON THINH INVESTMENT CO.,LTD

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SƠN THỊNH - SON THINH INVESTMENT CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 9, ngõ 357, đường Nguyễn Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105589953. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105589953 Ngày cấp25-10-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SƠN THỊNH Tên giao dịchSON THINH INVESTMENT CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 9, ngõ 357, đường Nguyễn Tam Trinh, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 9, ngõ 357, đường Nguyễn Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại0436367321 Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động25-10-2011
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105589953, SON THINH INVESTMENT CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
4 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
5 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
6 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
7 Đúc sắt thép C24310
8 Đúc kim loại màu C24320
9 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
10 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
11 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
12 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
13 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
14 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Xây dựng công trình công ích F42200
17 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
18 Phá dỡ F43110
19 Chuẩn bị mặt bằng F43120
20 Lắp đặt hệ thống điện F43210
21 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
22 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
23 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
30 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
31 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
33 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
34 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
35 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
36 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
37 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
38 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
39 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
40 Khai thác và thu gom than cứng B05100
41 Khai thác và thu gom than non B05200
42 Khai thác dầu thô B06100
43 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
44 Khai thác quặng sắt B07100
45 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
46 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
47 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
48 Khai thác và thu gom than bùn B08920
49 Khai thác muối B08930
50 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
51 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
52 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
53 Sản xuất than cốc C19100
54 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế C19200
55 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120