CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG MINH HÀ NỘI
TRANG MINH HA NOI PHARMA CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG MINH HÀ NỘI - TRANG MINH HA NOI PHARMA CORP có địa chỉ đăng ký tại Số 77 phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105590853. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105590853 | Ngày cấp | 26-10-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG MINH HÀ NỘI | Tên giao dịch | TRANG MINH HA NOI PHARMA CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 77 phố Vũ Ngọc Phan, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 77 phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0462969269 | Người đại diện | *** *** Hiền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-10-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4772 |
Từ khoá: 0105590853, TRANG MINH HA NOI PHARMA CORP, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 7 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 8 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 9 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4772 |
| 10 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 13 | In ấn | C18110 |
| 14 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 15 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 16 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 17 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 18 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |