CÔNG TY CỔ PHẦN KIỂM ĐỊNH XÂY DỰNG TRƯỜNG TIẾN
TRUONG TIEN VERIFICATION., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN KIỂM ĐỊNH XÂY DỰNG TRƯỜNG TIẾN - TRUONG TIEN VERIFICATION., JSC có địa chỉ tại Xóm 8, Thôn Dư Xá, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 8, Thôn Dư Xá, Xã Hòa Nam, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105597129. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105597129 | Ngày cấp | 28-10-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KIỂM ĐỊNH XÂY DỰNG TRƯỜNG TIẾN | Tên giao dịch | TRUONG TIEN VERIFICATION., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 8, Thôn Dư Xá, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 8, Thôn Dư Xá, Xã Hòa Nam, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hòa Xá |
| Điện thoại | 0466843893 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-10-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105597129, TRUONG TIEN VERIFICATION., JSC, Hà Nội, Xã Hòa Xá, Hà Nội, Huyện Ứng Hoà, Xã Hòa Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 10 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 15 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 16 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 17 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 18 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 20 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |