CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN TÀI NGUYÊN VIỆT

TAI NGUYEN VIET TRADING AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN TÀI NGUYÊN VIỆT - TAI NGUYEN VIET TRADING AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 4, ngách 144/48, phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105597577. Người đại diện pháp luật: *** *** Bằng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rừng và chăm sóc rừng

Cập nhật: 6 ngày trước

Mã số thuế0105597577 Ngày cấp28-10-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN TÀI NGUYÊN VIỆT Tên giao dịchTAI NGUYEN VIET TRADING AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 4, ngách 144/48, phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Nhân Chính được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 4, ngách 144/48, phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa
Điện thoại01689992256 Người đại diện*** *** Bằng
Giấy phép số Ngày hoạt độngĐang cập nhật
Ngành nghề chính Trồng rừng và chăm sóc rừng Mã ngànhA0210

Từ khoá: 0105597577, TAI NGUYEN VIET TRADING AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Nhân Chính

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Phá dỡ F43110
5 Lắp đặt hệ thống điện F43210
6 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
7 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
8 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
9 Bán buôn gạo G46310
10 Bán buôn thực phẩm G4632
11 Bán buôn đồ uống G4633
12 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
16 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
17 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
18 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
19 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
20 Cho thuê xe có động cơ N7710
21 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
22 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
23 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
24 Trồng rừng và chăm sóc rừng (ngành chính) A0210
25 Khai thác gỗ A02210
26 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
27 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
28 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
29 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
30 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
31 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
32 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
33 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702