CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KIÊN PHÁT
KIEN PHAT INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KIÊN PHÁT - KIEN PHAT INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 1, ngách 68/188/5, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 13, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105597697. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105597697 | Ngày cấp | 28-10-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KIÊN PHÁT | Tên giao dịch | KIEN PHAT INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 1, ngách 68/188/5, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 13, Xã Gia Lâm hoặc Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Phường Thạch Bàn được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 1, ngách 68/188/5, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 13, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm hoặc Phường Long Biên |
| Điện thoại | 0436830845 | Người đại diện | *** *** Kiên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-10-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105597697, KIEN PHAT INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Thạch Bàn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 15 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 16 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 20 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 23 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 26 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 27 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 29 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 30 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 31 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 32 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 33 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 34 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 35 | Quảng cáo | M73100 |
| 36 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 37 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 38 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 39 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 40 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 41 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 42 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 43 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 44 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 45 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 46 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 47 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 49 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 50 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 51 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 52 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 53 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 54 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 55 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 57 | In ấn | C18110 |
| 58 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 59 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 60 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 61 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 62 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 63 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 64 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 65 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 66 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |