CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ THÀNH NAM

THANH NAM SERVICES TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ THÀNH NAM - THANH NAM SERVICES TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 49, ngõ 389 Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105598676. Người đại diện pháp luật: *** *** Loan.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105598676 Ngày cấp28-10-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ THÀNH NAM Tên giao dịchTHANH NAM SERVICES TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 49, ngõ 389 Trương Định, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Tân Mai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 49, ngõ 389 Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại02436623717 Người đại diện*** *** Loan
Giấy phép số Ngày hoạt động28-10-2011
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống điện Mã ngànhF43210

Từ khoá: 0105598676, THANH NAM SERVICES TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tân Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
2 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
3 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
4 Sửa chữa thiết bị điện C33140
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) F43210
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
11 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
12 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
14 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
15 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
18 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
19 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
20 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
21 Bốc xếp hàng hóa H5224
22 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
23 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
24 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
25 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
26 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
27 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
28 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
29 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290