CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN NHẸ VIỄN THÔNG TCOM
TCOM LOW CURENT TELECOM MUNICATION JOITNT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN NHẸ VIỄN THÔNG TCOM - TCOM LOW CURENT TELECOM MUNICATION JOITNT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 11, ngõ Ao Sen 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 11, ngõ Ao Sen 4, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105601255. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sửa chữa thiết bị liên lạc
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105601255 | Ngày cấp | 01-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN NHẸ VIỄN THÔNG TCOM | Tên giao dịch | TCOM LOW CURENT TELECOM MUNICATION JOITNT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 11, ngõ Ao Sen 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 11, ngõ Ao Sen 4, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0466807878 | Người đại diện | *** *** Tùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-11-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sửa chữa thiết bị liên lạc | Mã ngành | S95120 |
Từ khoá: 0105601255, TCOM LOW CURENT TELECOM MUNICATION JOITNT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Mộ Lao
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 13 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 14 | Cổng thông tin | J63120 |
| 15 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 16 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị liên lạc (ngành chính) | S95120 |