CÔNG TY CỔ PHẦN NGÔI SAO LIÊN KẾT VIỆT
VIETLINKSTAR .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN NGÔI SAO LIÊN KẾT VIỆT - VIETLINKSTAR .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 28 ngõ 85 Nguyễn Lương Bằng, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105604739. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105604739 | Ngày cấp | 02-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN NGÔI SAO LIÊN KẾT VIỆT | Tên giao dịch | VIETLINKSTAR .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 28 ngõ 85 Nguyễn Lương Bằng, Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Nam Đồng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 28 ngõ 85 Nguyễn Lương Bằng, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0912626452 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-11-2011 | |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính | Mã ngành | J62010 |
Từ khoá: 0105604739, VIETLINKSTAR .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Nam Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 6 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 7 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 8 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 9 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 10 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 11 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 14 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 20 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 21 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 22 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 23 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 24 | Lập trình máy vi tính (ngành chính) | J62010 |
| 25 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 27 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 28 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 29 | Quảng cáo | M73100 |
| 30 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 31 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 32 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 33 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 34 | In ấn | C18110 |
| 35 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |