CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ PHÁT TÀI
WITGANG VIETNAM CO., LTD
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ PHÁT TÀI - WITGANG VIETNAM CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Tầng 2, tòa nhà Thành Công Tower, số 57 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105606630. Người đại diện pháp luật: *** *** Thảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng cây hàng năm khác
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105606630 | Ngày cấp | 03-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ PHÁT TÀI | Tên giao dịch | WITGANG VIETNAM CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 2, tòa nhà Thành Công Tower, số 57 Láng Hạ, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Thành Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 2, tòa nhà Thành Công Tower, số 57 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | 0435148592 | Người đại diện | *** *** Thảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-11-2011 | |
| Ngành nghề chính | Trồng cây hàng năm khác | Mã ngành | A01190 |
Từ khoá: 0105606630, WITGANG VIETNAM CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Thành Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 5 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 6 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 9 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 10 | Quảng cáo | M73100 |
| 11 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 12 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 13 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 14 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 15 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 16 | Trồng cây hàng năm khác (ngành chính) | A01190 |
| 17 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 20 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |