CÔNG TY CỔ PHẦN THÚ Y MEGAVET VIỆT NAM
MEGAVET VIET NAM., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THÚ Y MEGAVET VIỆT NAM - MEGAVET VIET NAM., JSC có địa chỉ tại Tầng 3, số 136 Kim Ngưu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 3, số 136 Kim Ngưu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105606736. Người đại diện pháp luật: *** *** Hảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105606736 | Ngày cấp | 02-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THÚ Y MEGAVET VIỆT NAM | Tên giao dịch | MEGAVET VIET NAM., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 3, số 136 Kim Ngưu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 3, số 136 Kim Ngưu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0462935233 | Người đại diện | *** *** Hảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-11-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | Mã ngành | C10800 |
Từ khoá: 0105606736, MEGAVET VIET NAM., JSC, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Thanh Nhàn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 8 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 9 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 10 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 11 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 13 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (ngành chính) | C10800 |