CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẠI VIÊN THÀNH
DAVITHACO
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẠI VIÊN THÀNH - DAVITHACO có địa chỉ tại Thôn Tri Chỉ, Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Tri Chỉ, Xã Tri Trung, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105608927. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105608927 | Ngày cấp | 03-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẠI VIÊN THÀNH | Tên giao dịch | DAVITHACO |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Tri Chỉ, Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Tri Chỉ, Xã Tri Trung, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phượng Dực |
| Điện thoại | 0422671067 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-11-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | Mã ngành | C1702 |
Từ khoá: 0105608927, DAVITHACO, Hà Nội, Xã Phượng Dực, Hà Nội, Huyện Phú Xuyên, Xã Tri Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 12 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 13 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 14 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 15 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 16 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 17 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 18 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 19 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (ngành chính) | C1702 |
| 20 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 21 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |