CÔNG TY TNHH KITCHEN ART VIỆT NAM

KITCHEN ART CO.,LTD

CÔNG TY TNHH KITCHEN ART VIỆT NAM - KITCHEN ART CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 20 Phạm Huy Thông, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105609198. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 6 ngày trước

Mã số thuế0105609198 Ngày cấp04-11-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KITCHEN ART VIỆT NAM Tên giao dịchKITCHEN ART CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 20 Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 20 Phạm Huy Thông, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà
Điện thoại0466802771 Người đại diện*** *** Anh
Giấy phép số Ngày hoạt động04-11-2011
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0105609198, KITCHEN ART CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Ngọc Khánh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
4 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
6 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
7 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
8 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
9 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
10 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
11 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
12 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
13 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
14 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
15 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
16 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
19 Bán buôn thực phẩm G4632
20 Bán buôn đồ uống G4633
21 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
25 Bán buôn tổng hợp G46900
26 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
27 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
28 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
29 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
30 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
31 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
32 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
33 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
34 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
35 Dịch vụ ăn uống khác I56290
36 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
37 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
38 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
39 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
40 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
41 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
42 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
43 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
44 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
45 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
46 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
47 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
48 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
49 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
51 Giáo dục nghề nghiệp P8532
52 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
53 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
54 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
55 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
56 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
57 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
58 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
59 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
60 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
61 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
62 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
63 In ấn C18110
64 Dịch vụ liên quan đến in C18120
65 Sao chép bản ghi các loại C18200
66 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290