CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ VIÊN THÀNH
VIEN THANH IAS.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ VIÊN THÀNH - VIEN THANH IAS.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Cung thể thao dưới nước - Khu Liên Hợp thể thao Quốc Gia, đư, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105612232. Người đại diện pháp luật: *** *** Thoại.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105612232 | Ngày cấp | 03-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ VIÊN THÀNH | Tên giao dịch | VIEN THANH IAS.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cung thể thao dưới nước - Khu Liên Hợp thể thao Quốc Gia, đư, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cung thể thao dưới nước - Khu Liên Hợp thể thao Quốc Gia, đư, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0466806888 | Người đại diện | *** *** Thoại |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-11-2011 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0105612232, VIEN THANH IAS.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 15 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 16 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 17 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 18 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 19 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 20 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 22 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 23 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 24 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 25 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 26 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 27 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 28 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 30 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 31 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 32 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 33 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 34 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 35 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 36 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 37 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 38 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 39 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 40 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 41 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 43 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 44 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 45 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 46 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 47 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 48 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 49 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 50 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 51 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 52 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 53 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 54 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 55 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 56 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 57 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 58 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |