CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÀ LÊ
HALEXIM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÀ LÊ - HALEXIM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại B30 Hoàng Cầu, tổ 122, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105616050. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sợi
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105616050 | Ngày cấp | 22-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÀ LÊ | Tên giao dịch | HALEXIM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | B30 Hoàng Cầu, tổ 122, Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ô Chợ Dừa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | B30 Hoàng Cầu, tổ 122, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sợi | Mã ngành | C13110 |
Từ khoá: 0105616050, HALEXIM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 2 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 3 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 4 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 5 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 6 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 8 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 9 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 10 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 11 | Sản xuất sợi (ngành chính) | C13110 |
| 12 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 13 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 14 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 15 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 16 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 17 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 18 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 19 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 20 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 21 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 22 | Sản xuất giày dép | C15200 |