CÔNG TY TNHH MỸ THUẬT ỨNG DỤNG SƠN HÀ
SON HA APINEA CO .,LTD
CÔNG TY TNHH MỸ THUẬT ỨNG DỤNG SƠN HÀ - SON HA APINEA CO .,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 79 đường Tựu Liệt, khu Quốc Bảo, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105616452. Người đại diện pháp luật: *** *** Đạt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105616452 | Ngày cấp | 07-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỸ THUẬT ỨNG DỤNG SƠN HÀ | Tên giao dịch | SON HA APINEA CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 79 đường Tựu Liệt, khu Quốc Bảo, Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Thị trấn Văn Điển được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 79 đường Tựu Liệt, khu Quốc Bảo, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh |
| Điện thoại | 0436436142 | Người đại diện | *** *** Đạt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-11-2011 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | Mã ngành | R90000 |
Từ khoá: 0105616452, SON HA APINEA CO .,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Thị trấn Văn Điển
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 19 | Quảng cáo | M73100 |
| 20 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 21 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 22 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 23 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 24 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 25 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (ngành chính) | R90000 |
| 29 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 30 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 31 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 32 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |