CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VÀ ĐẦU TƯ TÂN VIỆT
TAN VIET INTERNATIONAL BUSINESS AND INVESTMENT COMPANY LIMIT
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VÀ ĐẦU TƯ TÂN VIỆT - TAN VIET INTERNATIONAL BUSINESS AND INVESTMENT COMPANY LIMIT có địa chỉ tại Thôn Cựu Quán, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Cựu Quán, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105619213. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105619213 | Ngày cấp | 08-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VÀ ĐẦU TƯ TÂN VIỆT | Tên giao dịch | TAN VIET INTERNATIONAL BUSINESS AND INVESTMENT COMPANY LIMIT |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Cựu Quán, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Cựu Quán, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hoài Đức |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | Mã ngành | H5210 |
Từ khoá: 0105619213, TAN VIET INTERNATIONAL BUSINESS AND INVESTMENT COMPANY LIMIT, Hà Nội, Xã Hoài Đức, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Đức Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 4 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 8 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 9 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 10 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (ngành chính) | H5210 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 12 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 13 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 14 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 15 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 16 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 17 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 18 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 19 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |