CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HẢI ĐĂNG
HAI DANG BUSINESS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HẢI ĐĂNG - HAI DANG BUSINESS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Phố Ga, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phố Ga, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105619245. Người đại diện pháp luật: *** *** Lại.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105619245 | Ngày cấp | 07-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HẢI ĐĂNG | Tên giao dịch | HAI DANG BUSINESS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phố Ga, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phố Ga, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thường Tín |
| Điện thoại | 0904780868 | Người đại diện | *** *** Lại |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-11-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0105619245, HAI DANG BUSINESS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Thường Tín, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Thị trấn Thường Tín
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 6 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 7 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 8 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 9 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 12 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 13 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | D35200 |
| 14 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 15 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 16 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 17 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 18 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 19 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 20 | Phá dỡ | F43110 |
| 21 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 24 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 25 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 26 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 27 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 28 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 29 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 30 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 31 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 32 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 34 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 35 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 36 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 37 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 38 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 39 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 40 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 41 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 42 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 43 | Quảng cáo | M73100 |
| 44 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 45 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 46 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 47 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 48 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 49 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 50 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 51 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 52 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 53 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 54 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |