CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÙNG 92
HUNG 92 CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÙNG 92 - HUNG 92 CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Đội 4, thôn Phú Mỹ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105619284. Người đại diện pháp luật: *** *** Đạt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý du lịch
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105619284 | Ngày cấp | 07-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÙNG 92 | Tên giao dịch | HUNG 92 CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 4, thôn Phú Mỹ, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 4, thôn Phú Mỹ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Đạt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-11-2011 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý du lịch | Mã ngành | N79110 |
Từ khoá: 0105619284, HUNG 92 CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 2 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 3 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 4 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 5 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 6 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 7 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 19 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 20 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 21 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 22 | Vận tải hành khách đường sắt | H49110 |
| 23 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 24 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 26 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 27 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 28 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 29 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 30 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 31 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 32 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 33 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 35 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 36 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 37 | Quảng cáo | M73100 |
| 38 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 39 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 40 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 41 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 42 | Đại lý du lịch (ngành chính) | N79110 |
| 43 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 44 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |