CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI XUÂN ĐẠT
XUANDAT EXTRAA CO., LTD
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI XUÂN ĐẠT - XUANDAT EXTRAA CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Tập thể nhà máy cơ khí Giải Phóng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105619615. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hoá chất cơ bản
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105619615 | Ngày cấp | 07-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI XUÂN ĐẠT | Tên giao dịch | XUANDAT EXTRAA CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tập thể nhà máy cơ khí Giải Phóng, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Xã Thanh Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tập thể nhà máy cơ khí Giải Phóng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 0972090243 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-11-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hoá chất cơ bản | Mã ngành | C20110 |
Từ khoá: 0105619615, XUANDAT EXTRAA CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Thanh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 7 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 8 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 9 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 10 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 11 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 12 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 13 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 14 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 16 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 17 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 18 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 20 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 21 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 26 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 27 | Sản xuất hoá chất cơ bản (ngành chính) | C20110 |
| 28 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 29 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 30 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 31 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |