CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG VÀ ỨNG DỤNG TIN HỌC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG VÀ ỨNG DỤNG TIN HỌC có địa chỉ tại Tổ 1, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ 1, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105624534. Người đại diện pháp luật: *** *** Dung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105624534 | Ngày cấp | 08-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG VÀ ỨNG DỤNG TIN HỌC | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 1, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 1, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Nghĩa |
| Điện thoại | 0433602267 | Người đại diện | *** *** Dung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-11-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0105624534, Hà Nội, Phường Yên Nghĩa, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Đồng Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 6 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 7 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 8 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 9 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 10 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 11 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 12 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 14 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 15 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 19 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 20 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 21 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 22 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 24 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 25 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 26 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 27 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 29 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 30 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 31 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 32 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 34 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 35 | Cổng thông tin | J63120 |
| 36 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 37 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 38 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 39 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 40 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 41 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 42 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 43 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 44 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 45 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 46 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 47 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |