CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG NGUYÊN ANH
NACT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG NGUYÊN ANH - NACT.,JSC có địa chỉ tại Số 9/180 Phương Mai, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 9/180 Phương Mai, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105624566. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105624566 | Ngày cấp | 09-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG NGUYÊN ANH | Tên giao dịch | NACT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9/180 Phương Mai, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9/180 Phương Mai, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên |
| Điện thoại | 0984102683 | Người đại diện | *** *** Long |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-11-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0105624566, NACT.,JSC, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Kim Liên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 9 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 15 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 16 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 17 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 18 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 20 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 22 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 24 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 25 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 26 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 27 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 29 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 30 | Cổng thông tin | J63120 |
| 31 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 32 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 33 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 34 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 35 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 36 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 37 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 38 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 40 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 41 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 42 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 43 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 44 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 45 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 46 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 47 | In ấn | C18110 |
| 48 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |